galvanography
giọng máy của trình duyệt
galvanography nghĩa là phép ghi dòng điện.
Nghĩa của galvanography
Danh từ
- Vật lý Phép ghi dòng điện.
Câu hỏi thường gặp
galvanography nghĩa là gì?
galvanography (danh từ) nghĩa là phép ghi dòng điện.