gambler
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
US/ˈɡæmblɚ/
giọng máy của trình duyệt
gambler nghĩa là người đánh bạc, con bạc, kẻ đầu cơ, kẻ làm liều.
Nghĩa của gambler
Danh từ
- Người đánh bạc, con bạc.
- Kẻ đầu cơ; kẻ làm liều, mưu đồ ăn to.
Dạng từ của gambler
| Số nhiều | gamblers |
Câu hỏi thường gặp
gambler nghĩa là gì?
gambler (danh từ) nghĩa là người đánh bạc, con bạc, kẻ đầu cơ, kẻ làm liều.
gambler phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gambler: giọng Mỹ (US) /ˈɡæmblɚ/.