TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

game over

UK/ˌɡeɪm ˈəʊ.və(ɹ)/ US/ˌɡeɪm ˈoʊ.vɚ/ giọng máy của trình duyệt

game over nghĩa là qua đi.

Nghĩa của game over

Thành ngữ

  1. Qua đi.

Câu hỏi thường gặp

game over nghĩa là gì?

game over (thành ngữ) nghĩa là qua đi.

game over phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của game over: giọng Anh (UK) /ˌɡeɪm ˈəʊ.və(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˌɡeɪm ˈoʊ.vɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.