TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

game theory

US/ ˈθi.ə.ri/ giọng máy của trình duyệt

game theory nghĩa là lý thuyết trò chơi.

Nghĩa của game theory

Danh từ

  1. Kinh tế học Lý thuyết trò chơi.

Dạng từ của game theory

Số nhiềugame theories

Câu hỏi thường gặp

game theory nghĩa là gì?

game theory (danh từ) nghĩa là lý thuyết trò chơi.

game theory phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của game theory: giọng Mỹ (US) / ˈθi.ə.ri/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.