TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

game show

giọng máy của trình duyệt

game show nghĩa là trò chơi truyền hình.

Nghĩa của game show

Danh từ

  1. Trò chơi truyền hình.

Dạng từ của game show

Số nhiềugame shows

Câu hỏi thường gặp

game show nghĩa là gì?

game show (danh từ) nghĩa là trò chơi truyền hình.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.