gamma
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡæ.mə/
US/ˈɡæ.mə/
giọng máy của trình duyệt
gamma nghĩa là bướm gama.
Nghĩa của gamma
Danh từ
- Gama (chữ cái Hy-lạp).
- Động vật học Bướm gama.
Dạng từ của gamma
| Số nhiều | gammas |
Họ từ của gamma
Cụm từ, thành ngữ với gamma
- gamma minus — Dưới trung bình.
- gamma plus — Trên trung bình.
- gamma ray — Tia gamma.
Câu hỏi thường gặp
gamma nghĩa là gì?
gamma (danh từ) nghĩa là bướm gama.
gamma phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gamma: giọng Anh (UK) /ˈɡæ.mə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæ.mə/.