TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gamma

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡæ.mə/ US/ˈɡæ.mə/ giọng máy của trình duyệt

gamma nghĩa là bướm gama.

Nghĩa của gamma

Danh từ

  1. Gama (chữ cái Hy-lạp).
  2. Động vật học Bướm gama.

Dạng từ của gamma

Số nhiềugammas

Họ từ của gamma

Cụm từ, thành ngữ với gamma

  • gamma minus — Dưới trung bình.
  • gamma plus — Trên trung bình.
  • gamma ray — Tia gamma.

Câu hỏi thường gặp

gamma nghĩa là gì?

gamma (danh từ) nghĩa là bướm gama.

gamma phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gamma: giọng Anh (UK) /ˈɡæ.mə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡæ.mə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.