TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gamma ray

US/ ˈreɪ/ giọng máy của trình duyệt

gamma ray nghĩa là Tia gamma.

Nghĩa của gamma ray

Danh từ

  1. Tech Tia gamma.

Dạng từ của gamma ray

Số nhiềugamma rays

Câu hỏi thường gặp

gamma ray nghĩa là gì?

gamma ray (danh từ) nghĩa là Tia gamma.

gamma ray phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gamma ray: giọng Mỹ (US) / ˈreɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.