TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gammer

UK/ɡæmə/ giọng máy của trình duyệt

gammer nghĩa là bà già.

Nghĩa của gammer

Danh từ

  1. Thông tục Bà già.

Dạng từ của gammer

Số nhiềugammers

Câu hỏi thường gặp

gammer nghĩa là gì?

gammer (danh từ) nghĩa là bà già.

gammer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gammer: giọng Anh (UK) /ɡæmə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.