gammagraphy Nghe giọng máy của trình duyệt gammagraphy nghĩa là gama ký, x quang ký. Nghĩa của gammagraphy Danh từ Gama ký; X quang ký; chụp X quang. Câu hỏi thường gặp gammagraphy nghĩa là gì?gammagraphy (danh từ) nghĩa là gama ký, x quang ký.