TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gandharva

giọng máy của trình duyệt

gandharva nghĩa là càn-thát-bà.

Nghĩa của gandharva

Danh từ

  1. Càn-thát-bà.

Dạng từ của gandharva

Số nhiềugandharvas

Câu hỏi thường gặp

gandharva nghĩa là gì?

gandharva (danh từ) nghĩa là càn-thát-bà.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.