TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gandhiism

giọng máy của trình duyệt

gandhiism nghĩa là học thuyết ganđi.

Nghĩa của gandhiism

Danh từ

  1. Học thuyết Ganđi.

Câu hỏi thường gặp

gandhiism nghĩa là gì?

gandhiism (danh từ) nghĩa là học thuyết ganđi.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.