TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gangland

US/ˈɡæŋ.ˌlænd/ giọng máy của trình duyệt

gangland nghĩa là giới giang hồ, giới xã hội đen.

Nghĩa của gangland

Danh từ

  1. Giới giang hồ, giới xã hội đen.

Dạng từ của gangland

Số nhiềuganglands

Câu hỏi thường gặp

gangland nghĩa là gì?

gangland (danh từ) nghĩa là giới giang hồ, giới xã hội đen.

gangland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gangland: giọng Mỹ (US) /ˈɡæŋ.ˌlænd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.