gangliate
giọng máy của trình duyệt
gangliate nghĩa là kết hạch.
Nghĩa của gangliate
Tính từ
- Kết hạch.
Dạng từ của gangliate
| So sánh hơn | more gangliate |
| So sánh nhất | most gangliate |
Câu hỏi thường gặp
gangliate nghĩa là gì?
gangliate (tính từ) nghĩa là kết hạch.