TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gangling

US/ˈɡæŋ.ɡlɪŋ/ giọng máy của trình duyệt

gangling nghĩa là lênh khênh, lóng ngóng.

Nghĩa của gangling

Tính từ

  1. Lênh khênh; lóng ngóng.

Dạng từ của gangling

So sánh hơnmore gangling
So sánh nhấtmost gangling
Số nhiềuganglings

Câu hỏi thường gặp

gangling nghĩa là gì?

gangling (tính từ) nghĩa là lênh khênh, lóng ngóng.

gangling phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gangling: giọng Mỹ (US) /ˈɡæŋ.ɡlɪŋ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.