ganister
UK/ˈɡænɪstə(ɹ)/
US/ˈɡænɪstə(ɹ)/
giọng máy của trình duyệt
ganister nghĩa là Gannister.
Nghĩa của ganister
Danh từ
- Gannister.
- Ganiste (sét chịu lửa chứa nhiều silic).
Dạng từ của ganister
| Số nhiều | ganisters |
Câu hỏi thường gặp
ganister nghĩa là gì?
ganister (danh từ) nghĩa là Gannister.
ganister phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ganister: giọng Anh (UK) /ˈɡænɪstə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɡænɪstə(ɹ)/.