TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ganister

UK/ˈɡænɪstə(ɹ)/ US/ˈɡænɪstə(ɹ)/ giọng máy của trình duyệt

ganister nghĩa là Gannister.

Nghĩa của ganister

Danh từ

  1. Gannister.
  2. Ganiste (sét chịu lửa chứa nhiều silic).

Dạng từ của ganister

Số nhiềuganisters

Câu hỏi thường gặp

ganister nghĩa là gì?

ganister (danh từ) nghĩa là Gannister.

ganister phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ganister: giọng Anh (UK) /ˈɡænɪstə(ɹ)/, giọng Mỹ (US) /ˈɡænɪstə(ɹ)/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.