TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ganja

UK/ˈɡæn.dʒə/ US/ˈɡɑn.d͡ʒə/ giọng máy của trình duyệt

ganja nghĩa là cần sa.

Nghĩa của ganja

Danh từ

  1. Cần sa.

Dạng từ của ganja

Số nhiềuganjas

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với ganja

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

ganja nghĩa là gì?

ganja (danh từ) nghĩa là cần sa.

ganja phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ganja: giọng Anh (UK) /ˈɡæn.dʒə/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑn.d͡ʒə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.