ganoid
UK/ˈɡænoɪd/
US/ˈɡænoɪd/
giọng máy của trình duyệt
ganoid nghĩa là có vảy láng, cá vảy láng.
Nghĩa của ganoid
Tính từ
- Có vảy láng (cá).
- Thuộc Liên bộ cá vảy láng.
Danh từ
- Động vật học Cá vảy láng.
Dạng từ của ganoid
| Số nhiều | ganoids |
Câu hỏi thường gặp
ganoid nghĩa là gì?
ganoid (tính từ, danh từ) nghĩa là có vảy láng, cá vảy láng.
ganoid phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của ganoid: giọng Anh (UK) /ˈɡænoɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡænoɪd/.