TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

ganoid

UK/ˈɡænoɪd/ US/ˈɡænoɪd/ giọng máy của trình duyệt

ganoid nghĩa là có vảy láng, cá vảy láng.

Nghĩa của ganoid

Tính từ

  1. Có vảy láng (cá).
  2. Thuộc Liên bộ cá vảy láng.

Danh từ

  1. Động vật học Cá vảy láng.

Dạng từ của ganoid

Số nhiềuganoids

Câu hỏi thường gặp

ganoid nghĩa là gì?

ganoid (tính từ, danh từ) nghĩa là có vảy láng, cá vảy láng.

ganoid phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của ganoid: giọng Anh (UK) /ˈɡænoɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡænoɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.