TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gannet

UK/ˈɡænɪt/ giọng máy của trình duyệt

gannet nghĩa là chim điên.

Nghĩa của gannet

Danh từ

  1. Động vật học Chim điên.

Dạng từ của gannet

Số nhiềugannets
Ngôi thứ ba số ítgannets
Hiện tại phân từ (-ing)ganneting
Quá khứ phân từganneted
Quá khứganneted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gannet

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gannet nghĩa là gì?

gannet (danh từ) nghĩa là chim điên.

gannet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gannet: giọng Anh (UK) /ˈɡænɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.