TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gaokao

UK/ɡaʊˈkaʊ/ US/ɡaʊˈkaʊ/ giọng máy của trình duyệt

gaokao nghĩa là cao khảo.

Nghĩa của gaokao

Danh từ

  1. Cao khảo.

Dạng từ của gaokao

Số nhiềugaokao

Câu hỏi thường gặp

gaokao nghĩa là gì?

gaokao (danh từ) nghĩa là cao khảo.

gaokao phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gaokao: giọng Anh (UK) /ɡaʊˈkaʊ/, giọng Mỹ (US) /ɡaʊˈkaʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.