gaokao
UK/ɡaʊˈkaʊ/
US/ɡaʊˈkaʊ/
giọng máy của trình duyệt
gaokao nghĩa là cao khảo.
Nghĩa của gaokao
Danh từ
- Cao khảo.
Dạng từ của gaokao
| Số nhiều | gaokao |
Câu hỏi thường gặp
gaokao nghĩa là gì?
gaokao (danh từ) nghĩa là cao khảo.
gaokao phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gaokao: giọng Anh (UK) /ɡaʊˈkaʊ/, giọng Mỹ (US) /ɡaʊˈkaʊ/.