TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gap reluctance

US/ rɪ.ˈlək.tənts/ giọng máy của trình duyệt

gap reluctance nghĩa là từ trở khe.

Nghĩa của gap reluctance

Danh từ

  1. Tech Từ trở khe.

Câu hỏi thường gặp

gap reluctance nghĩa là gì?

gap reluctance (danh từ) nghĩa là từ trở khe.

gap reluctance phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gap reluctance: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈlək.tənts/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.