gap reluctance
US/ rɪ.ˈlək.tənts/ giọng máy của trình duyệt
gap reluctance nghĩa là từ trở khe.
Nghĩa của gap reluctance
Danh từ
- Tech Từ trở khe.
Câu hỏi thường gặp
gap reluctance nghĩa là gì?
gap reluctance (danh từ) nghĩa là từ trở khe.
gap reluctance phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gap reluctance: giọng Mỹ (US) / rɪ.ˈlək.tənts/.