TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gardenia

UK/ɡɑːˈdiːnjə/ giọng máy của trình duyệt US/ɡɑɹˈdinjə/ giọng máy của trình duyệt

gardenia nghĩa là cây dành dành.

Nghĩa của gardenia

Danh từ

  1. Thực vật học Cây dành dành.

Dạng từ của gardenia

Số nhiềugardenias

Họ từ của gardenia

Câu hỏi thường gặp

gardenia nghĩa là gì?

gardenia (danh từ) nghĩa là cây dành dành.

gardenia phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gardenia: giọng Anh (UK) /ɡɑːˈdiːnjə/, giọng Mỹ (US) /ɡɑɹˈdinjə/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.