TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

garlic

Cấp độ A2 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈɡɑːlɪk/ US/ˈɡɑɹlɪk/ giọng máy của trình duyệt

garlic nghĩa là cây tỏi, củ tỏi, tỏi.

Nghĩa của garlic

Danh từ

  1. Thực vật học Cây tỏi.
  2. Củ tỏi.

Dạng từ của garlic

Số nhiềugarlics
Ngôi thứ ba số ítgarlics
Hiện tại phân từ (-ing)garlicking
Quá khứ phân từgarlicked
Quá khứgarlicked

Họ từ của garlic

Cụm từ, thành ngữ với garlic

  • garlic bread — Bánh mì bơ tỏi.
  • garlic chive — Hẹ.

Câu ví dụ với garlic

  • I hate garlic. Tôi ghét tỏi.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

garlic nghĩa là gì?

garlic (danh từ) nghĩa là cây tỏi, củ tỏi, tỏi.

garlic phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garlic: giọng Anh (UK) /ˈɡɑːlɪk/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑɹlɪk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.