TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

garland

UK/ˈɡɑː.lənd/ US/ˈɡɑɹ.lənd/ giọng máy của trình duyệt

garland nghĩa là vòng hoa, dây trang trí, đội vòng hoa, dùng làm vòng hoa.

Nghĩa của garland

Danh từ

  1. Vòng hoa.
  2. Dây trang trí
  3. Sự chiếu thẳng; sự giật giải đầu; giải thưởng.
    • to win (carry away) the garlandđắc thắng
  4. Từ cổ,nghĩa cổ Hợp tuyển (thơ, văn).

Ngoại động từ

  1. Trang trí bằng vòng hoa; đội vòng hoa.
  2. Dùng làm vòng hoa.

Dạng từ của garland

Số nhiềugarlands
Ngôi thứ ba số ítgarlands
Hiện tại phân từ (-ing)garlanding
Quá khứ phân từgarlanded
Quá khứgarlanded

Họ từ của garland

Cụm từ, thành ngữ với garland

  • garland chrysanthemum — Tần ô.

Câu hỏi thường gặp

garland nghĩa là gì?

garland (danh từ, ngoại động từ) nghĩa là vòng hoa, dây trang trí, đội vòng hoa, dùng làm vòng hoa.

garland phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garland: giọng Anh (UK) /ˈɡɑː.lənd/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɑɹ.lənd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.