leek
UK/liːk/
US/liːk/
giọng máy của trình duyệt
leek nghĩa là tỏi tây.
Nghĩa của leek
Danh từ
- Tỏi tây.
Dạng từ của leek
| Số nhiều | leeks |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leek
Đồng nghĩa
Họ từ của leek
Cụm từ, thành ngữ với leek
- to eat (swallow) the leek — Ngậm đắng nuốt cay, chịu nhục.
Câu hỏi thường gặp
leek nghĩa là gì?
leek (danh từ) nghĩa là tỏi tây.
leek phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của leek: giọng Anh (UK) /liːk/, giọng Mỹ (US) /liːk/.