TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

leek

UK/liːk/ US/liːk/ giọng máy của trình duyệt

leek nghĩa là tỏi tây.

Nghĩa của leek

Danh từ

  1. Tỏi tây.

Dạng từ của leek

Số nhiềuleeks

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với leek

Đồng nghĩa

Họ từ của leek

Cụm từ, thành ngữ với leek

  • to eat (swallow) the leek — Ngậm đắng nuốt cay, chịu nhục.

Câu hỏi thường gặp

leek nghĩa là gì?

leek (danh từ) nghĩa là tỏi tây.

leek phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của leek: giọng Anh (UK) /liːk/, giọng Mỹ (US) /liːk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.