TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

garotter

giọng máy của trình duyệt

garotter nghĩa là cũng garroter.

Nghĩa của garotter

Danh từ

  1. Cũng garroter.
  2. Người giết người bằng thắt cổ.
  3. Người bóp cổ để cướp của.

Câu hỏi thường gặp

garotter nghĩa là gì?

garotter (danh từ) nghĩa là cũng garroter.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.