TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

garrulity

UK/ɡəˈɹuː.lɪ.ti/ giọng máy của trình duyệt

garrulity nghĩa là tính nói nhiều, tính ba hoa.

Nghĩa của garrulity

Danh từ

  1. Tính nói nhiều, tính ba hoa.

Dạng từ của garrulity

Số nhiềugarrulities

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với garrulity

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

garrulity nghĩa là gì?

garrulity (danh từ) nghĩa là tính nói nhiều, tính ba hoa.

garrulity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của garrulity: giọng Anh (UK) /ɡəˈɹuː.lɪ.ti/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.