garrulity
UK/ɡəˈɹuː.lɪ.ti/
giọng máy của trình duyệt
garrulity nghĩa là tính nói nhiều, tính ba hoa.
Nghĩa của garrulity
Danh từ
- Tính nói nhiều, tính ba hoa.
Dạng từ của garrulity
| Số nhiều | garrulities |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với garrulity
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
garrulity nghĩa là gì?
garrulity (danh từ) nghĩa là tính nói nhiều, tính ba hoa.
garrulity phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của garrulity: giọng Anh (UK) /ɡəˈɹuː.lɪ.ti/.