talkativeness
US/ˈtɔ.kə.tɪv.nəs/
giọng máy của trình duyệt
talkativeness nghĩa là tính hay nói, tính lắm đều, tính ba hoa.
Nghĩa của talkativeness
Danh từ
- Tính hay nói; tính lắm đều, tính ba hoa; tính bép xép.
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talkativeness
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Câu hỏi thường gặp
talkativeness nghĩa là gì?
talkativeness (danh từ) nghĩa là tính hay nói, tính lắm đều, tính ba hoa.
talkativeness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của talkativeness: giọng Mỹ (US) /ˈtɔ.kə.tɪv.nəs/.