TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

talkativeness

US/ˈtɔ.kə.tɪv.nəs/ giọng máy của trình duyệt

talkativeness nghĩa là tính hay nói, tính lắm đều, tính ba hoa.

Nghĩa của talkativeness

Danh từ

  1. Tính hay nói; tính lắm đều, tính ba hoa; tính bép xép.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với talkativeness

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Câu hỏi thường gặp

talkativeness nghĩa là gì?

talkativeness (danh từ) nghĩa là tính hay nói, tính lắm đều, tính ba hoa.

talkativeness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của talkativeness: giọng Mỹ (US) /ˈtɔ.kə.tɪv.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.