TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gasconader

US/ˌɡæs.kə.ˈneɪ.dɜː/ giọng máy của trình duyệt

gasconader nghĩa là người khoe khoang, khoác lác.

Nghĩa của gasconader

Danh từ

  1. Người khoe khoang, khoác lác.

Dạng từ của gasconader

Số nhiềugasconaders

Câu hỏi thường gặp

gasconader nghĩa là gì?

gasconader (danh từ) nghĩa là người khoe khoang, khoác lác.

gasconader phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gasconader: giọng Mỹ (US) /ˌɡæs.kə.ˈneɪ.dɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.