gasconader
US/ˌɡæs.kə.ˈneɪ.dɜː/
giọng máy của trình duyệt
gasconader nghĩa là người khoe khoang, khoác lác.
Nghĩa của gasconader
Danh từ
- Người khoe khoang, khoác lác.
Dạng từ của gasconader
| Số nhiều | gasconaders |
Câu hỏi thường gặp
gasconader nghĩa là gì?
gasconader (danh từ) nghĩa là người khoe khoang, khoác lác.
gasconader phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gasconader: giọng Mỹ (US) /ˌɡæs.kə.ˈneɪ.dɜː/.