gastraea
giọng máy của trình duyệt
gastraea nghĩa là cũng gastrea.
Nghĩa của gastraea
Danh từ
- Động vật dạng phôi dạ (phôi vi trùng).
- Cũng gastrea.
- Động vật dạng phôi dạ (phôi vi trùng).
- Cũng gastrea.
Dạng từ của gastraea
| Số nhiều | gastraea |
Câu hỏi thường gặp
gastraea nghĩa là gì?
gastraea (danh từ) nghĩa là cũng gastrea.