TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gastraea

giọng máy của trình duyệt

gastraea nghĩa là cũng gastrea.

Nghĩa của gastraea

Danh từ

  1. Động vật dạng phôi dạ (phôi vi trùng).
  2. Cũng gastrea.
  3. Động vật dạng phôi dạ (phôi vi trùng).
  4. Cũng gastrea.

Dạng từ của gastraea

Số nhiềugastraea

Câu hỏi thường gặp

gastraea nghĩa là gì?

gastraea (danh từ) nghĩa là cũng gastrea.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.