gastrulation
US/ˌɡæs.trə.ˈleɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
gastrulation nghĩa là Sự hình thành phôi dạ.
Nghĩa của gastrulation
Danh từ
- Sự hình thành phôi dạ.
Dạng từ của gastrulation
| Số nhiều | gastrulations |
Câu hỏi thường gặp
gastrulation nghĩa là gì?
gastrulation (danh từ) nghĩa là Sự hình thành phôi dạ.
gastrulation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gastrulation: giọng Mỹ (US) /ˌɡæs.trə.ˈleɪ.ʃən/.