TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gat

UK/ɡæt/ US/ɡæt/ giọng máy của trình duyệt

gat nghĩa là súng lục.

Nghĩa của gat

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) súng lục.

Dạng từ của gat

Số nhiềugats
Ngôi thứ ba số ítgats
Hiện tại phân từ (-ing)gatting
Quá khứ phân từgatted
Quá khứgatted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gat

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gat nghĩa là gì?

gat (danh từ) nghĩa là súng lục.

gat phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gat: giọng Anh (UK) /ɡæt/, giọng Mỹ (US) /ɡæt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.