gat
UK/ɡæt/
US/ɡæt/
giọng máy của trình duyệt
gat nghĩa là súng lục.
Nghĩa của gat
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (từ lóng) súng lục.
Dạng từ của gat
| Số nhiều | gats |
| Ngôi thứ ba số ít | gats |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gatting |
| Quá khứ phân từ | gatted |
| Quá khứ | gatted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gat
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gat nghĩa là gì?
gat (danh từ) nghĩa là súng lục.
gat phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gat: giọng Anh (UK) /ɡæt/, giọng Mỹ (US) /ɡæt/.