gate array
US/ ə.ˈreɪ/
giọng máy của trình duyệt
gate array nghĩa là giàn cổng, mạng cổng.
Nghĩa của gate array
Danh từ
- Tech Giàn cổng, mạng cổng (điện tử).
Dạng từ của gate array
| Số nhiều | gate arrays |
Câu hỏi thường gặp
gate array nghĩa là gì?
gate array (danh từ) nghĩa là giàn cổng, mạng cổng.
gate array phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gate array: giọng Mỹ (US) / ə.ˈreɪ/.