TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gate array

US/ ə.ˈreɪ/ giọng máy của trình duyệt

gate array nghĩa là giàn cổng, mạng cổng.

Nghĩa của gate array

Danh từ

  1. Tech Giàn cổng, mạng cổng (điện tử).

Dạng từ của gate array

Số nhiềugate arrays

Câu hỏi thường gặp

gate array nghĩa là gì?

gate array (danh từ) nghĩa là giàn cổng, mạng cổng.

gate array phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gate array: giọng Mỹ (US) / ə.ˈreɪ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.