TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gauge-glass

giọng máy của trình duyệt

gauge-glass nghĩa là ống đo nước.

Nghĩa của gauge-glass

Danh từ

  1. Ống đo nước.

Dạng từ của gauge-glass

Số nhiềugauge glasses

Câu hỏi thường gặp

gauge-glass nghĩa là gì?

gauge-glass (danh từ) nghĩa là ống đo nước.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.