TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gaugeable

giọng máy của trình duyệt

gaugeable nghĩa là có thể đo, đong được.

Nghĩa của gaugeable

Tính từ

  1. Có thể đo, đong được.
  2. Có thể đánh giá được.
  3. Có thể định cở được.
  4. Có thể hiệu chuẩn được.

Dạng từ của gaugeable

So sánh hơnmore gaugeable
So sánh nhấtmost gaugeable

Câu hỏi thường gặp

gaugeable nghĩa là gì?

gaugeable (tính từ) nghĩa là có thể đo, đong được.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.