TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gauntness

US/ˈɡɔnt.nəs/ giọng máy của trình duyệt

gauntness nghĩa là Xem gaunt chỉ tình trạng.

Nghĩa của gauntness

Danh từ

  1. Xem gaunt chỉ tình trạng

Dạng từ của gauntness

Số nhiềugauntnesses

Câu hỏi thường gặp

gauntness nghĩa là gì?

gauntness (danh từ) nghĩa là Xem gaunt chỉ tình trạng.

gauntness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gauntness: giọng Mỹ (US) /ˈɡɔnt.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.