gauss
UK/ɡaʊs/
US/ɡaʊs/
giọng máy của trình duyệt
gauss nghĩa là gaoxơ.
Nghĩa của gauss
Danh từ
- Vật lý Gaoxơ.
Dạng từ của gauss
| Số nhiều | gausses |
Câu hỏi thường gặp
gauss nghĩa là gì?
gauss (danh từ) nghĩa là gaoxơ.
gauss phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gauss: giọng Anh (UK) /ɡaʊs/, giọng Mỹ (US) /ɡaʊs/.