TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gauss

UK/ɡaʊs/ US/ɡaʊs/ giọng máy của trình duyệt

gauss nghĩa là gaoxơ.

Nghĩa của gauss

Danh từ

  1. Vật lý Gaoxơ.

Dạng từ của gauss

Số nhiềugausses

Câu hỏi thường gặp

gauss nghĩa là gì?

gauss (danh từ) nghĩa là gaoxơ.

gauss phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gauss: giọng Anh (UK) /ɡaʊs/, giọng Mỹ (US) /ɡaʊs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.