TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gauntlet

UK/ˈɡɔːnt.lət/ US/ˈɡɔːnt.lət/ giọng máy của trình duyệt

gauntlet nghĩa là bao tay sắt, găng sắt, bao tay dài, găng dài.

Nghĩa của gauntlet

Danh từ

  1. Sử học Bao tay sắt, găng sắt (đeo khi chiến đấu).
  2. Bao tay dài, găng dài (để lái xe, đánh kiếm).

Dạng từ của gauntlet

Số nhiềugauntlets

Họ từ của gauntlet

Cụm từ, thành ngữ với gauntlet

  • to fling (throw) down the gauntlet — Thách đấu.
  • to pick (take) up the gauntlet — Nhận đấu, nhận lời thách.
  • to run the gauntlet — Chịu hình phạt chạy giữa hai hàng người liên tiếp đánh mình khi mình chạy qua; Bị phê bình rất nghiêm khắc; đương đầu với nhiều người chỉ trích hay tấn công bạn.

Câu hỏi thường gặp

gauntlet nghĩa là gì?

gauntlet (danh từ) nghĩa là bao tay sắt, găng sắt, bao tay dài, găng dài.

gauntlet phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gauntlet: giọng Anh (UK) /ˈɡɔːnt.lət/, giọng Mỹ (US) /ˈɡɔːnt.lət/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.