TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gawkily

US/ˈɡɔ.ki.li/ giọng máy của trình duyệt

gawkily nghĩa là lóng ngóng, rụt rè.

Nghĩa của gawkily

Phó từ

  1. Lóng ngóng, rụt rè.

Dạng từ của gawkily

So sánh hơnmore gawkily
So sánh nhấtmost gawkily

Câu hỏi thường gặp

gawkily nghĩa là gì?

gawkily (phó từ) nghĩa là lóng ngóng, rụt rè.

gawkily phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gawkily: giọng Mỹ (US) /ˈɡɔ.ki.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.