gear-case
US/ˈɡɪr.ˈkeɪs/
giọng máy của trình duyệt
gear-case nghĩa là hộp số.
Nghĩa của gear-case
Danh từ
- Hộp số (ô tô).
Dạng từ của gear-case
| Số nhiều | gear cases |
Câu hỏi thường gặp
gear-case nghĩa là gì?
gear-case (danh từ) nghĩa là hộp số.
gear-case phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gear-case: giọng Mỹ (US) /ˈɡɪr.ˈkeɪs/.