TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gear

Cấp độ B2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ɡɪə/ US/ɡɪɚ/ giọng máy của trình duyệt

gear nghĩa là cơ cấu, thiết bị, bánh răng, hộp số.

Nghĩa của gear

Danh từ

  1. Cơ cấu, thiết bị, dụng cụ; đồ gá lắp, phụ tùng.
  2. Kỹ thuật Bánh răng; sự truyền động bánh răng; hộp số (ô tô, xe máy).
    • to go into first gearmở số một
    • to change gearsang số (ô tô...)
    • in gearkhớp bánh răng; gài số
    • out of gearkhông khớp bánh răng; không gài số
  3. Hàng hải Thiết bị tàu thuỷ.
  4. Bộ yên cương ngựa.
  5. Đồ dùng, đồ đạc.
    • all one's worldly geartất cả những cái mà người ta có; tất cả của cải

Ngoại động từ

  1. Sang số (ô tô...).
    • to gear uplên số
    • to gear downxuống số
  2. Lắp bánh (nhà máy, một ngành công nghiệp...) phục vụ (một nhà máy khác, một ngành khác, kế hoạch...).
    • to gear agriculture to socialist constructionhướng công nghiệp phục vụ công cuộc xây dựng xã hội chủ nghĩa

Nội động từ

  1. Ăn khớp vào nhau (bánh răng).

Dạng từ của gear

Số nhiềugears
Ngôi thứ ba số ítgears
Hiện tại phân từ (-ing)gearing
Quá khứ phân từgeared
Quá khứgeared
So sánh hơnmore gear
So sánh nhấtmost gear

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gear

Đồng nghĩa

Họ từ của gear

Cụm từ, thành ngữ với gear

  • to gear up production — Đẩy mạnh sản xuất.
  • gear shift — Cần số.

Câu ví dụ với gear

  • The country was gearing up for war. Đất nước khi đó đang chuẩn bị sẵn sàng cho chiến tranh.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

gear nghĩa là gì?

gear (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là cơ cấu, thiết bị, bánh răng, hộp số.

gear phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gear: giọng Anh (UK) /ɡɪə/, giọng Mỹ (US) /ɡɪɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.