gear shift
giọng máy của trình duyệt
gear shift nghĩa là cần số.
Nghĩa của gear shift
Danh từ
- Cần số.
Dạng từ của gear shift
| Số nhiều | gear shifts |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gear shift
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gear shift nghĩa là gì?
gear shift (danh từ) nghĩa là cần số.