TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gear shift

giọng máy của trình duyệt

gear shift nghĩa là cần số.

Nghĩa của gear shift

Danh từ

  1. Cần số.

Dạng từ của gear shift

Số nhiềugear shifts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gear shift

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gear shift nghĩa là gì?

gear shift (danh từ) nghĩa là cần số.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.