gear-lever
US/ˈɡɪr.ˈlɛ.vɜː/
giọng máy của trình duyệt
gear-lever nghĩa là cần số.
Nghĩa của gear-lever
Danh từ
- Cần số.
Dạng từ của gear-lever
| Số nhiều | gear levers |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gear-lever
Đồng nghĩa
Họ từ của gear-lever
Câu hỏi thường gặp
gear-lever nghĩa là gì?
gear-lever (danh từ) nghĩa là cần số.
gear-lever phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gear-lever: giọng Mỹ (US) /ˈɡɪr.ˈlɛ.vɜː/.