TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gear-train

US/ˈɡɪr.ˈtreɪn/ giọng máy của trình duyệt

gear-train nghĩa là bộ bánh răng.

Nghĩa của gear-train

Danh từ

  1. Bộ bánh răng.

Dạng từ của gear-train

Số nhiềugear trains

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gear-train

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gear-train nghĩa là gì?

gear-train (danh từ) nghĩa là bộ bánh răng.

gear-train phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gear-train: giọng Mỹ (US) /ˈɡɪr.ˈtreɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.