gear-train
US/ˈɡɪr.ˈtreɪn/
giọng máy của trình duyệt
gear-train nghĩa là bộ bánh răng.
Nghĩa của gear-train
Danh từ
- Bộ bánh răng.
Dạng từ của gear-train
| Số nhiều | gear trains |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gear-train
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gear-train nghĩa là gì?
gear-train (danh từ) nghĩa là bộ bánh răng.
gear-train phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gear-train: giọng Mỹ (US) /ˈɡɪr.ˈtreɪn/.