TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gearset

giọng máy của trình duyệt

gearset nghĩa là bộ bánh răng.

Nghĩa của gearset

Danh từ

  1. Bộ bánh răng.

Dạng từ của gearset

Số nhiềugearsets

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gearset

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gearset nghĩa là gì?

gearset (danh từ) nghĩa là bộ bánh răng.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.