gearset
giọng máy của trình duyệt
gearset nghĩa là bộ bánh răng.
Nghĩa của gearset
Danh từ
- Bộ bánh răng.
Dạng từ của gearset
| Số nhiều | gearsets |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gearset
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gearset nghĩa là gì?
gearset (danh từ) nghĩa là bộ bánh răng.