gear-wheel
UK/ɡɪə(ɹ)ʍiːl/
US/ɡɪɚ ʍil/
giọng máy của trình duyệt
gear-wheel nghĩa là bánh răng, bánh xe răng cưa.
Nghĩa của gear-wheel
Danh từ
- Bánh răng.
Dạng từ của gear-wheel
| Số nhiều | gear wheels |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gear-wheel
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gear-wheel nghĩa là gì?
gear-wheel (danh từ) nghĩa là bánh răng, bánh xe răng cưa.
gear-wheel phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gear-wheel: giọng Anh (UK) /ɡɪə(ɹ)ʍiːl/, giọng Mỹ (US) /ɡɪɚ ʍil/.