TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gear-wheel

UK/ɡɪə(ɹ)ʍiːl/ US/ɡɪɚ ʍil/ giọng máy của trình duyệt

gear-wheel nghĩa là bánh răng, bánh xe răng cưa.

Nghĩa của gear-wheel

Danh từ

  1. Bánh răng.

Dạng từ của gear-wheel

Số nhiềugear wheels

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gear-wheel

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

gear-wheel nghĩa là gì?

gear-wheel (danh từ) nghĩa là bánh răng, bánh xe răng cưa.

gear-wheel phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gear-wheel: giọng Anh (UK) /ɡɪə(ɹ)ʍiːl/, giọng Mỹ (US) /ɡɪɚ ʍil/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.