TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gemmology

giọng máy của trình duyệt

gemmology nghĩa là khoa nghiên cứu ngọc, đá quí.

Nghĩa của gemmology

Danh từ

  1. Khoa nghiên cứu ngọc, đá quí.

Câu hỏi thường gặp

gemmology nghĩa là gì?

gemmology (danh từ) nghĩa là khoa nghiên cứu ngọc, đá quí.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.