gemmation
US/dʒɛ.ˈmeɪ.ʃən/
giọng máy của trình duyệt
gemmation nghĩa là sự mọc mầm, sự sinh mầm.
Nghĩa của gemmation
Danh từ
- Sinh vật học Sự mọc mầm; sự sinh mầm.
- Sự sinh sản bằng mầm.
Dạng từ của gemmation
| Số nhiều | gemmations |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gemmation
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
gemmation nghĩa là gì?
gemmation (danh từ) nghĩa là sự mọc mầm, sự sinh mầm.
gemmation phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gemmation: giọng Mỹ (US) /dʒɛ.ˈmeɪ.ʃən/.