gemmulation
giọng máy của trình duyệt
gemmulation nghĩa là sự mọc chồi con.
Nghĩa của gemmulation
Danh từ
- Sự mọc chồi con.
Dạng từ của gemmulation
| Số nhiều | gemmulations |
Câu hỏi thường gặp
gemmulation nghĩa là gì?
gemmulation (danh từ) nghĩa là sự mọc chồi con.