TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gemmulation

giọng máy của trình duyệt

gemmulation nghĩa là sự mọc chồi con.

Nghĩa của gemmulation

Danh từ

  1. Sự mọc chồi con.

Dạng từ của gemmulation

Số nhiềugemmulations

Câu hỏi thường gặp

gemmulation nghĩa là gì?

gemmulation (danh từ) nghĩa là sự mọc chồi con.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.