TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gender identity

UK/ˈd͡ʒɛn.də aɪˈdɛn.tɪ.ti/ US/ˈd͡ʒɛn.dɚ aɪˈdɛɾ̃.ə.ɾi/ giọng máy của trình duyệt

gender identity nghĩa là bản dạng giới.

Nghĩa của gender identity

Danh từ

  1. Bản dạng giới.

Dạng từ của gender identity

Số nhiềugender identities

Câu hỏi thường gặp

gender identity nghĩa là gì?

gender identity (danh từ) nghĩa là bản dạng giới.

gender identity phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gender identity: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛn.də aɪˈdɛn.tɪ.ti/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛn.dɚ aɪˈdɛɾ̃.ə.ɾi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.