gender
Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒɛndə/
US/ˈd͡ʒɛndɚ/
giọng máy của trình duyệt
gender nghĩa là giới tính, giống.
Nghĩa của gender
Danh từ
- Giới tính.
- gender rolethể hiện giới tính, vai trò giới tính
- ngôn ngữ học Giống.
- masculine gendergiống đực
- feminine gendergiống cái
Dạng từ của gender
| Số nhiều | genders |
| Ngôi thứ ba số ít | genders |
| Hiện tại phân từ (-ing) | gendering |
| Quá khứ phân từ | gendered |
| Quá khứ | gendered |
| So sánh hơn | more gender |
| So sánh nhất | most gender |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gender
Đồng nghĩa
Họ từ của gender
Cụm từ, thành ngữ với gender
- gender identity — Bản dạng giới.
- gender transition — Chuyển đổi giới tính.
Câu hỏi thường gặp
gender nghĩa là gì?
gender (danh từ) nghĩa là giới tính, giống.
gender phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của gender: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛndə/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛndɚ/.