TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

gender

Cấp độ A2 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈd͡ʒɛndə/ US/ˈd͡ʒɛndɚ/ giọng máy của trình duyệt

gender nghĩa là giới tính, giống.

Nghĩa của gender

Danh từ

  1. Giới tính.
    • gender rolethể hiện giới tính, vai trò giới tính
  2. ngôn ngữ học Giống.
    • masculine gendergiống đực
    • feminine gendergiống cái

Dạng từ của gender

Số nhiềugenders
Ngôi thứ ba số ítgenders
Hiện tại phân từ (-ing)gendering
Quá khứ phân từgendered
Quá khứgendered
So sánh hơnmore gender
So sánh nhấtmost gender

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với gender

Đồng nghĩa

Họ từ của gender

Cụm từ, thành ngữ với gender

  • gender identity — Bản dạng giới.
  • gender transition — Chuyển đổi giới tính.

Câu hỏi thường gặp

gender nghĩa là gì?

gender (danh từ) nghĩa là giới tính, giống.

gender phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của gender: giọng Anh (UK) /ˈd͡ʒɛndə/, giọng Mỹ (US) /ˈd͡ʒɛndɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.